hành cung
Các vua nhà Nguyễn thường cho xây dựng nhiều hành cung dọc theo tuyến đường thiên lý Bắc - Nam.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ở tạm thời của vua chúa khi đi tuần du, thị sát hoặc nghỉ ngơi trong các chuyến đi xa kinh thành: Một kiến trúc cung điện có quy mô nhỏ hơn, được xây dựng ở các địa phương để đón tiếp và phục vụ nhà vua cùng đoàn tùy tùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vua nhà Nguyễn thường cho xây dựng nhiều hành cung dọc theo tuyến đường thiên lý Bắc - Nam. (Các vua nhà Nguyễn thường cho xây dựng nhiều nơi ở tạm của nhà vua dọc theo tuyến đường thiên lý Bắc - Nam.)
- Hành cung là nơi vua nghỉ lại và làm việc trong thời gian ngắn khi kinh đô. (Nơi ở tạm thời của vua là chỗ vua nghỉ lại và làm việc trong thời gian ngắn khi xa kinh đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xây dựng/kiến tạo hành cung": chỉ hoạt động xây dựng các cung điện tạm này.
- Triều đình đã huy động nhân lực để kiến tạo một hành cung mới tại vùng biên ải. (Triều đình đã huy động nhân lực để xây dựng một nơi ở tạm cho vua mới tại vùng biên ải.)
- "Dừng chân tại hành cung": diễn tả việc nhà vua và đoàn tùy tùng nghỉ lại ở đó.
- Trong chuyến tuần du, đoàn xa giá của nhà vua đã dừng chân tại hành cung ở tỉnh lân cận. (Trong chuyến tuần du, đoàn xe của nhà vua đã nghỉ lại tại nơi ở tạm ở tỉnh lân cận.)
Biến thể và từ liên quan
- Cung điện (danh từ): chỉ tổng thể các công trình kiến trúc nguy nga, nơi ở và làm việc chính thức của vua chúa, hoàng gia, thường đặt tại kinh đô.
- Tẩm cung / Ly cung (danh từ): các loại hình cung điện khác, như nơi an táng (lăng tẩm) hoặc nơi nghỉ dưỡng, thường ở xa hoàng càng chính.
Từ đồng nghĩa
- Cung điện tạm: cách gọi nhấn mạnh tính chất tạm thời, không phải nơi ở chính thức.
- Dinh thự nghỉ chân của vua: cách diễn đạt giải thích ý nghĩa của từ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hành cung" là một từ Hán Việt, thường chỉ được dùng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu hoặc khi nói về các di tích, công trình kiến trúc cổ. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường hiện đại.
- Khái niệm này gắn liền với chế độ quân chủ phong kiến trong lịch sử Việt Nam.